Kênh xu hướng (Trend Channels)
a. Ý nghĩa:
- Kênh xu hướng giúp xác định hướng đi của giá trong tương lai dựa trên các đường hỗ trợ và kháng cự được hình thành từ các đỉnh và đáy giá trước đó.
- Kênh xu hướng tăng: Được hình thành bởi đường xu hướng nối các đáy giá và đường song song phía trên. Khi giá di chuyển trong kênh xu hướng tăng, đây là tín hiệu cho thấy xu hướng tăng giá có thể tiếp tục.
- Kênh xu hướng giảm: Được hình thành bởi đường xu hướng nối các đỉnh giá và đường song song phía dưới. Khi giá di chuyển trong kênh xu hướng giảm, đây là tín hiệu cho thấy xu hướng giảm giá có thể tiếp tục.
- Bẻ gãy kênh xu hướng: Khi giá vượt ra khỏi kênh xu hướng theo hướng lên hoặc xuống, đây có thể là dấu hiệu cho thấy xu hướng giá đang thay đổi.
b. Định nghĩa/Cách xác định:
- Xác định ít nhất 2 điểm đỉnh và 2 điểm đáy trên biểu đồ giá.
- Nối các điểm đỉnh bằng một đường thẳng để tạo thành đường xu hướng trên.
- Nối các điểm đáy bằng một đường thẳng song song với đường xu hướng trên để tạo thành đường xu hướng dưới.
- Theo dõi hướng di chuyển của giá trong kênh xu hướng.

12. Đường xu hướng (Trendline)
a. Ý nghĩa:
- Đường xu hướng là một đường thẳng được vẽ nối các điểm giá cao nhất hoặc thấp nhất liên tiếp trên biểu đồ giá.
- Đường xu hướng giúp xác định hướng đi của giá trong tương lai dựa trên xu hướng giá trước đó.
- Đường xu hướng tăng: Được vẽ nối các điểm giá thấp nhất liên tiếp. Khi giá di chuyển trên đường xu hướng tăng, đây là tín hiệu cho thấy xu hướng tăng giá có thể tiếp tục.
- Đường xu hướng giảm: Được vẽ nối các điểm giá cao nhất liên tiếp. Khi giá di chuyển dưới đường xu hướng giảm, đây là tín hiệu cho thấy xu hướng giảm giá có thể tiếp tục.
- Bẻ gãy đường xu hướng: Khi giá vượt ra khỏi đường xu hướng theo hướng lên hoặc xuống, đây có thể là dấu hiệu cho thấy xu hướng giá đang thay đổi.
b. Định nghĩa/Cách xác định:
- Xác định ít nhất 2 điểm giá cao nhất hoặc thấp nhất liên tiếp trên biểu đồ giá.
- Nối các điểm giá bằng một đường thẳng để tạo thành đường xu hướng.
- Theo dõi hướng di chuyển của giá so với đường xu hướng.
13. Chỉ báo dải Bollinger
a. Ý nghĩa:
- Bollinger Bands là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để đo lường mức độ biến động của giá.
- Bollinger Bands bao gồm ba đường:
- Đường trung bình động (MA): Thường sử dụng MA 20 ngày.
- Dải trên (Upper Band): Nằm cách MA một khoảng bằng độ lệch chuẩn (thường là 2).
- Dải dưới (Lower Band): Nằm cách MA một khoảng bằng độ lệch chuẩn (thường là 2).
- Tín hiệu mua: Khi giá di chuyển xuống dưới dải dưới Bollinger Bands, đây có thể là tín hiệu mua.
- Tín hiệu bán: Khi giá di chuyển lên trên dải trên Bollinger Bands, đây có thể là tín hiệu bán.

b. Định nghĩa/Cách xác định:
- Tính toán MA 20 ngày.
- Tính toán độ lệch chuẩn.
- Vẽ dải trên và dải dưới Bollinger Bands trên biểu đồ giá.
- Theo dõi hướng di chuyển của giá so với các dải Bollinger Bands.
14. Chỉ số kênh hàng hóa (CCI)
a. Ý nghĩa:
- Commodity Channel Index (CCI) là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để đo lường mức độ quá mua hoặc quá bán của giá.
- CCI dao động giữa -100 và +100.
- Tín hiệu mua: Khi CCI xuống dưới -100, đây có thể là tín hiệu mua.
- Tín hiệu bán: Khi CCI lên trên +100, đây có thể là tín hiệu bán.
b. Định nghĩa/Cách xác định:
- Tính toán giá trung bình của thời kỳ:
- Trung bình Px = (High + Low + Close

Chào mừng bạn đến website! Mình là Mỹ, người sáng lập và tác giả chính của daotaodautu.com. Tại đây, mình sẽ chia sẻ những kiến thức cơ bản và nâng cao về thị trường chứng khoán mà mình cũng đang học và thực hành. Hy vọng những chia sẻ và kinh nghiệm cá nhân này, bạn sẽ tìm thấy nguồn cảm hứng và kiến thức cần thiết để bắt đầu hành trình đầu tư chứng khoán của mình một cách tự tin và thành công. Chúc bạn thành công và hạnh phúc trên con đường đầu tư!
