Giới thiệu về lý thuyết sóng Elliott – Phần 1

Lý thuyết sóng Elliott là một phương pháp phân tích thị trường dựa trên ý tưởng rằng thị trường hình thành các mô hình lặp đi lặp lại theo thời gian. Những mô hình này cung cấp gợi ý về những diễn biến tiếp theo trên thị trường. Lý thuyết này được sử dụng rộng rãi trong phân tích kỹ thuật cho nhiều loại thị trường khác nhau, bao gồm cổ phiếu, forex, vàng, và bitcoin. Để hiểu rõ hơn về lý thuyết sóng Elliott, Đầu Tư Phát Đạt xin giới thiệu đến quý nhà đầu tư chuỗi bài viết sau.

Lý thuyết sóng Elliott là gì

Lý thuyết sóng Elliott do R.N. Elliott phát triển vào những năm 1930 và được Robert Prechter phổ biến vào những năm 1970. Theo lý thuyết này, hành vi của đám đông tạo ra các mô hình và xu hướng thị trường mà chúng ta quan sát được. Mô hình sóng, theo định nghĩa của Elliott, là sự biểu hiện vật lý của tâm lý số đông. Những mô hình này không chỉ xuất hiện trên thị trường mà còn ở những nơi con người đưa ra quyết định hàng loạt, như giá nhà đất, xu hướng thời trang hoặc số người chọn đi tàu điện ngầm mỗi ngày.

Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu các quy tắc hình thành sóng và các mô hình sóng khác nhau trong Lý thuyết sóng Elliott. Đến cuối phần này, bạn sẽ hiểu rõ cách áp dụng Sóng Elliott và có thể phân tích Sóng Elliott trên biểu đồ của riêng bạn. Tuy nhiên, cần phải thực hành nhiều để tự tin áp dụng lý thuyết này.

Trình tự cơ bản

Sóng đẩy (Motive waves)

Một nửa đầu của mô hình Sóng Elliott là Sóng đẩy, luôn đi theo hướng của xu hướng lớn hơn. Nó gồm năm sóng nhỏ hơn, được đánh số 1, 2, 3, 4 và 5, như minh họa trong biểu đồ. Trong sóng đẩy, có hai loại sóng phụ nhỏ hơn: Sóng xung và Sóng chéo. Cả hai sẽ được giải thích trong Phần 3 của loạt bài viết này.

Bạn sẽ thấy rằng ba trong số các sóng phụ này tiến lên (sóng 1, 3 và 5) và hai trong số chúng điều chỉnh xuống (sóng 2 và 4). Sóng 1, 3 và 5 trong sóng đẩy được gọi là sóng phụ “hoạt động” – sóng phụ tăng. Đây thường là các sóng tăng, di chuyển cùng hướng với xu hướng lớn hơn. Sóng 2 và 4 là các sóng phụ “điều chỉnh” – sóng phụ giảm, di chuyển ngược hướng với xu hướng lớn hơn. Sóng đẩy có xu hướng di chuyển khá dễ dàng theo hướng của xu hướng lớn.

Ba quy tắc hình thành Sóng đẩy:

  1. Sóng 2 luôn thoái lui ít hơn 100% của Sóng 1.
  2. Sóng 4 luôn thoái lui ít hơn 100% Sóng 3.
  3. Sóng 3 luôn vượt qua cuối Sóng 1 và không bao giờ là sóng ngắn nhất.Giới thiệu về lý thuyết sóng Elliott – Phần 1

Nếu các sóng phụ tăng gồm năm sóng và mỗi sóng phụ điều chỉnh có ba sóng, thì sóng đẩy lớn hơn sẽ trông giống như biểu đồ bên dưới. Các sóng phụ tăng có năm sóng vì chúng theo hướng chính của xu hướng lớn; trong khi đó, sóng phụ giảm có ba sóng. Loại mô hình này được dán nhãn là cấu trúc 5-3-5-3-5.

Sóng điều chỉnh (Corrective Waves)

Sóng điều chỉnh thường được mô tả dưới dạng cấu trúc ba sóng, như trong biểu đồ trên. Cấu trúc ba sóng này có các sóng phụ gọi là sóng A, B và C. Dù không phải tất cả các sóng điều chỉnh đều theo cấu trúc ba sóng, chúng tôi sẽ mô tả chúng như vậy cho mục đích giới thiệu ban đầu.

Trong cấu trúc này, Sóng A và Sóng C theo hướng của xu hướng chính (là xu hướng giảm trong trường hợp này), và được hiển thị dưới dạng sóng đẩy, mỗi sóng có năm sóng nhỏ. Sóng B đi ngược lại hướng của xu hướng điều chỉnh lớn và có ba sóng. Loại mô hình này được dán nhãn là cấu trúc 5-3-5.

Cấu trúc chu trình cơ bản

Sự kết hợp giữa sóng đẩy và sóng điều chỉnh tạo thành cấu trúc chu kỳ Sóng Elliott hoàn chỉnh. Điều này được minh họa như một cấu trúc tám sóng. Có năm sóng theo hướng của xu hướng lớn, tiếp theo là sự điều chỉnh ba sóng.

Biểu đồ trên cho thấy chuỗi tám sóng với năm sóng đẩy và ba sóng điều chỉnh. Với biến động giá như hình, điểm giá cuối cùng cao hơn lúc bắt đầu, tức là giá tăng. Theo lý thuyết, cấu trúc 5-3 là yêu cầu tối thiểu để xác định sự biến động giá theo xu hướng tăng hoặc giảm.

Elliott phát hiện rằng thị trường lặp lại cấu trúc 5-3 này. Đây là nền tảng lý thuyết của ông và là cấu trúc chu kỳ Sóng Elliott.

Sau khi một chu kỳ giá kết thúc, nó sẽ bắt đầu lặp lại. Lý thuyết Sóng Elliott dự đoán thị trường sẽ có thêm năm sóng sau khi đợt điều chỉnh kết thúc.

Điều này không có nghĩa là thực tế luôn có năm sóng lên và ba sóng xuống. Trong một xu hướng giảm, mô hình sẽ có năm sóng xuống và ba sóng lên.

Biểu đồ trên minh họa cấu trúc tám sóng trong một thị trường suy giảm. Khi đó, giá cuối cùng thấp hơn lúc bắt đầu sóng. Nếu bạn thấy mô hình này trên biểu đồ, có thể kỳ vọng sẽ có năm đợt giảm nữa.Giới thiệu về lý thuyết sóng Elliott – Phần 1

Phân dạng

Nếu kết hợp các sóng đẩy mở rộng và sóng điều chỉnh, chúng ta thấy cấu trúc Elliott tổng quát chi tiết. Chúng ta có thể thấy năm sóng tăng trong sóng đẩy tạo nên Sóng I, và ba sóng giảm trong sóng điều chỉnh tạo nên Sóng II. Lưu ý rằng trong Sóng 1 và 2 của Sóng I, cấu trúc Elliott chung hình thành. Cấu trúc này tồn tại trên cả quy mô lớn và nhỏ trong cùng một bức tranh.

Đây là một ví dụ về bản chất phân dạng của các mẫu Sóng Elliott. Cấu trúc Sóng Elliott thể hiện sự mở rộng và co thắt của các mô hình sóng. Sóng I là mức độ cao hơn của xu hướng tăng của Sóng 1, nhưng trong Sóng 1 và 2 là mô hình 5-3 của một chu kỳ Sóng Elliott. Mô hình 5-3 lặp lại cho Sóng 3 và 4, và cho các sóng A và B.

Trên thực tế, có ba mức độ xu hướng trong biểu đồ trên. Sóng I và II tạo thành chu kỳ lớn hơn. Mức tiếp theo là các sóng dán nhãn 1, 2, 3, 4, 5, A, B và C. Mức thấp hơn là các sóng nhãn i, ii, iii, iv, v, a, b, và c. Theo lý thuyết, mô hình này mở rộng và co lại vô hạn, tạo nên cái gọi là phân dạng.

Elliott nhận thấy rằng thị trường có tính không giống nhau. Bất kể mức độ sóng lớn hay nhỏ, sóng đẩy có chuỗi 5 sóng và sóng điều chỉnh thường theo chuỗi 3 sóng. Ông phân loại các mẫu xuất hiện ở các mức độ cao hơn của xu hướng và nhận ra rằng các kiểu tương tự lặp lại ở các mức độ thấp hơn.

Biểu đồ trên cho thấy bức tranh tương tự trong một thị trường giảm.

Lý thuyết sóng Elliott không phải là một kỹ thuật giao dịch với các quy tắc mua bán cụ thể. Do đó, nhiều nhà giao dịch và phân tích kỹ thuật tránh sử dụng Elliott Wave vì tính chủ quan trong cách áp dụng. Tuy nhiên, có những người thành công trong việc sử dụng các mẫu Sóng Elliott. Lý thuyết sóng Elliott vẫn thu hút một lượng lớn người theo dõi, từ các nhà đầu tư cá nhân đến các nhà giao dịch chuyên nghiệp. Những người ủng hộ thường sử dụng các chỉ báo khác nhau để giúp họ giao dịch các mẫu Sóng Elliott.

Nếu bạn muốn phân tích Sóng Elliott, bạn sẽ thực hiện “đếm sóng”, tức là gắn nhãn các sóng để xem chúng tuân theo mô hình Sóng Elliott như thế nào, từ đó dự đoán chuyển động của thị trường. Phần tiếp theo sẽ cung cấp hướng dẫn về việc gắn nhãn sóng.

Xem thêm:

https://vi.wikipedia.org/wiki/L%C3%BD_thuy%E1%BA%BFt_s%C3%B3ng_Elliott

https://vi.wikipedia.org/wiki/Harvey_Elliott

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *