Giới thiệu về lý thuyết sóng Elliott – Phần 2

Ghi nhãn và đánh số sóng Elliott

Trước khi xác định các mẫu hình chuyển động giá theo sóng Elliott, điều quan trọng là phải hiểu cách ghi nhãn các độ sóng – đếm sóng. Đếm sóng là một kỹ năng cần thực hành và tuân theo các quy tắc dưới đây. Bạn nên bắt đầu đếm sóng trên một thị trường quen thuộc và cập nhật nó thường xuyên.

Giới thiệu về lý thuyết sóng Elliott – Phần 2

Trong biểu đồ Sóng Elliott, các cấu trúc sóng nhỏ hơn được dán nhãn khác với các cấu trúc sóng lớn hơn để phân biệt các mức độ sóng.

Quy ước ghi nhãn kết hợp giữa quy ước trong sách Elliott Wave và các công cụ Elliott trong trang SharpCharts. Quy ước này xác định mức độ của sóng, đại diện cho quy mô xu hướng cơ bản. Chữ số La Mã viết hoa đại diện cho sóng cấp độ lớn, các số đơn giản biểu thị sóng cấp độ trung bình và chữ số La Mã viết thường đại diện cho sóng cấp độ nhỏ. Các xu hướng bắt đầu với mức độ lớn nhất (Grand Supercycle) và giảm dần. Ví dụ, sóng Chu kỳ lớn hơn sóng Sơ cấp một cấp độ. Sóng 1 của (1) cho thấy Sóng 1 là một phần của Sóng cấp độ lớn hơn (1).

Hầu hết các nhà biểu đồ sử dụng 1-3 độ sóng trên biểu đồ. Để đơn giản, các sóng cấp độ cao nhất được gắn nhãn bằng chữ số La Mã viết hoa, các sóng cấp độ trung bằng số và các sóng cấp độ thấp nhất bằng chữ số La Mã viết thường. Điều này tạo ra ba nhóm ghi nhãn riêng biệt.Giới thiệu về lý thuyết sóng Elliott – Phần 2

Các loại sóng đẩy

Có hai loại sóng đẩy: Sóng Xung và Sóng Đường Chéo. Dưới đây là mô tả chi tiết về cả hai loại sóng này.

Sóng Xung

Sóng xung là loại sóng phổ biến nhất và dễ phát hiện nhất trên thị trường. Nó gồm năm sóng phụ: ba sóng đẩy nhỏ và hai sóng điều chỉnh, được gắn nhãn là 5-3-5-3-5. Sóng xung có ba quy tắc không thể phá vỡ:

  1. Sóng 2 không thể điều chỉnh giảm hơn 100% Sóng 1.
  2. Sóng 3 không bao giờ là sóng ngắn nhất trong số các sóng 1, 3 và 5.
  3. Sóng 4 không bao giờ chồng lên Sóng 1.

Mục tiêu của sóng đẩy là di chuyển thị trường. Sóng xung là sóng tốt nhất để thực hiện điều này. Sóng 3 thường là sóng dài nhất và có khả năng kéo dài nhất. Sóng phụ 3 của một sóng xung luôn là một sóng đẩy loại xung khác.

Sóng 2 thường thoái lui điều chỉnh về phần lớn đà tăng của Sóng 1, nhưng nếu nó thoái lui hoàn toàn, nó không phải là Sóng 2.

Sóng Mở Rộng

Sóng xung thường thể hiện phần mở rộng so với mô hình bình thường của chúng. Một trong ba sóng phụ đẩy của sóng xung sẽ là một sóng xung kéo dài với các phân đoạn phóng đại. Điều này thường xảy ra trong Sóng 1, 3 hoặc 5. Nếu Sóng 1 và Sóng 5 tiềm năng của xung động mức độ lớn hơn có chiều dài bằng nhau, rất có thể là Sóng 3 sẽ là sóng mở rộng.

Sự Cắt Ngắn của Sóng Xung

Khi thị trường trở nên mở rộng quá mức trong Sóng 3, có khả năng Sóng 5 sẽ không chạm đến cuối Sóng 3 trước khi thị trường bắt đầu điều chỉnh theo hướng ngược lại, gọi là “thất bại” hoặc “cắt ngắn”. Sóng 5 vẫn bao gồm 5 sóng phụ nhưng không kết thúc cao hơn giá đỉnh Sóng 3.Giới thiệu về lý thuyết sóng Elliott – Phần 2

Sóng Chéo

Sóng chéo là loại sóng đẩy thứ hai, không phải là sóng xung đẩy. Nó bao gồm năm sóng phụ và nhằm mục đích di chuyển thị trường theo xu hướng. Đường chéo trông giống như một cái nêm – mở rộng hoặc thu hẹp. Sóng chéo kết thúc xuất hiện trong Sóng 5 của một xung lực hoặc sóng cuối cùng của một mô hình điều chỉnh. Sóng chéo kết thúc có cấu trúc 3-3-3-3-3 và cho biết xu hướng lớn hơn đã cạn kiệt.

Các loại sóng điều chỉnh

Có hai kiểu sóng điều chỉnh: điều chỉnh “mạnh” và điều chỉnh “đi ngang”. Các đợt điều chỉnh mạnh di chuyển dốc ngược với xu hướng, trong khi đợt điều chỉnh đi ngang thường quay trở lại mức giá ban đầu. Có bốn loại chính:

Sóng Điều Chỉnh Zíc Zắc

Sóng điều chỉnh zíc zắc là cấu trúc điều chỉnh ba sóng gắn nhãn A-B-C. Sóng A và C là sóng đẩy giảm, sóng B là sóng điều chỉnh. Zíc zắc có thể hình thành kết hợp và tạo thành zíc zắc kép hoặc ba, kết nối bằng một sóng điều chỉnh khác.

Giới thiệu về lý thuyết sóng Elliott – Phần 2

Sóng Điều Chỉnh Ngang (Phẳng)

Sóng điều chỉnh ngang là sự điều chỉnh ba sóng với cấu trúc 3-3-5. Sóng A và B thuộc loại điều chỉnh, Sóng C là đẩy giảm. Sóng chỉnh ngang có thể là sóng chỉnh ngang mở rộng nếu sóng B kết thúc ngoài điểm bắt đầu của sóng A và sóng C kết thúc ngoài điểm bắt đầu của sóng B.

Sóng Điều Chỉnh Tam Giác Ngang

Sóng điều chỉnh tam giác ngang gồm năm sóng phụ tạo thành cấu trúc 3-3-3-3-3, gắn nhãn A-B-C-D-E. Tam giác ngang có thể mở rộng hoặc thu hẹp, và có thể là tam giác đối xứng, giảm dần hoặc tăng dần. Sóng chỉnh tam giác ngang xuất hiện dưới dạng Sóng 4 trong một làn sóng đẩy lớn hoặc Sóng B trong một sóng zíc zắc.

Sự Kết Hợp của Sóng Điều Chỉnh

Các cấu trúc sóng phức tạp hơn được gọi là sự kết hợp. Sự kết hợp có thể là sóng điều chỉnh chiều ngang hoặc chỉnh mạnh trong trường hợp chỉnh dạng zíc zắc kép hoặc ba. Cấu trúc được gắn nhãn W-X-Y cho kết hợp kép hoặc W-X-Y-X-Z cho kết hợp ba.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *